拒絕證書 jù jué zhèng shū · cự tuyệt chứng thư Hán Việt: cự tuyệt chứng thư · Pinyin: jù jué zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinjù jué zhèng shūHán Việtcự tuyệt chứng thưCấu tạo拒 + 絕 + 證 + 書 · cự + tuyệt + chứng + thư nghĩa thành phần: cự + tuyệt + chứng + thư