拒腐蝕 cự hủ thực Hán Việt: cự hủ thực Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Hán Việtcự hủ thựcCấu tạo拒 + 腐 + 蝕 · cự + hủ + thực nghĩa thành phần: cự + hủ + thực Nghĩa EngCihui 拒腐蝕 ù fǔshí v.o. repel corrupting influences