拒食症 cự thực chứng Hán Việt: cự thực chứng Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 食 (thực) + 症 (chứng)Hán Việtcự thực chứngCấu tạo拒 + 食 + 症 · cự + thực + chứng nghĩa thành phần: cự + thực + chứng Nghĩa EngCihui sitieirgiajaJMdict anorexia