拒馬槍 jù mǎ qiāng · cự mã thương Hán Việt: cự mã thương · Pinyin: jù mǎ qiāng Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 馬 (mã) + 槍 (thương)Pinyinjù mǎ qiāngHán Việtcự mã thươngCấu tạo拒 + 馬 + 槍 · cự + mã + thương nghĩa thành phần: cự + mã + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用以抵御敌人马队的防守工具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以抵御敌人马队的防守工具。