拓展塢

tuò zhǎn wù thác triển ổ

Hán Việt: thác triển ổ · Pinyin: tuò zhǎn wù

Tổng quan

(tin học) hub | dock

Cấu tạo: (thác) + (triển) + (ổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) hub | dock

Eng

  • CC-CEDICT (computing) hub; dock
  • Cihui (computing) hub; dock