拓撲群 tuò pū qún · thác phác quần Hán Việt: thác phác quần · Pinyin: tuò pū qún Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 撲 (phác) + 群 (quần)Pinyintuò pū qúnHán Việtthác phác quầnCấu tạo拓 + 撲 + 群 · thác + phác + quần nghĩa thành phần: thác + phác + quần