拓撲數學 thác phác sổ học Hán Việt: thác phác sổ học Tổng quan địa hình học Cấu tạo: 拓 (thác) + 撲 (phác) + 數 (sổ) + 學 (học)Hán Việtthác phác sổ họcCấu tạo拓 + 撲 + 數 + 學 · thác + phác + sổ + học nghĩa thành phần: thác + phác + sổ + học Nghĩa ViệtCihui địa hình học