拓撲的 thác phác đích Hán Việt: thác phác đích Tổng quan (thuộc) hình học tôpô Cấu tạo: 拓 (thác) + 撲 (phác) + 的 (đích)Hán Việtthác phác đíchCấu tạo拓 + 撲 + 的 · thác + phác + đích nghĩa thành phần: thác + phác + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) hình học tôpô