拓跋餘 tuò bá yú · thác bạt dư Hán Việt: thác bạt dư · Pinyin: tuò bá yú Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 跋 (bạt) + 餘 (dư)Pinyintuò bá yúHán Việtthác bạt dưCấu tạo拓 + 跋 + 餘 · thác + bạt + dư nghĩa thành phần: thác + bạt + dư