拔下來 bá xia lai · bạt hạ lai Hán Việt: bạt hạ lai · Pinyin: bá xia lai Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 下 (hạ) + 來 (lai)Pinyinbá xia laiHán Việtbạt hạ laiCấu tạo拔 + 下 + 來 · bạt + hạ + lai nghĩa thành phần: bạt + hạ + lai