拔份兒
bạt phân nhi
Hán Việt: bạt phân nhi
Tổng quan
chơi nổi: chơi trội/làm nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi nổi: chơi trội/làm nổi
- Cihui chơi nổi; chơi trội; làm nổi. 突出個人;出風頭
Eng
- Cihui 拔份兒 áfènr ►See báfèn
Hán Việt: bạt phân nhi
chơi nổi: chơi trội/làm nổi