拔出的 bạt xuất đích Hán Việt: bạt xuất đích Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việtbạt xuất đíchCấu tạo拔 + 出 + 的 · bạt + xuất + đích nghĩa thành phần: bạt + xuất + đích Nghĩa EngCihui drawn