拔嗓子 bạt tảng tử Hán Việt: bạt tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtbạt tảng tửCấu tạo拔 + 嗓 + 子 · bạt + tảng + tử nghĩa thành phần: bạt + tảng + tử Nghĩa EngCihui 拔嗓子 á sǎngzi v.o. practice singing high pitch; stretch one's vocal range