拔塞鑽

bạt tắc toản

Hán Việt: bạt tắc toản

Tổng quan

cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà), làm xoắn ốc; xoắn lại

Cấu tạo: (bạt) + (tắc) + (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà), làm xoắn ốc; xoắn lại