拔大毛 bạt đại mao Hán Việt: bạt đại mao Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 大 (đại) + 毛 (mao)Hán Việtbạt đại maoCấu tạo拔 + 大 + 毛 · bạt + đại + mao nghĩa thành phần: bạt + đại + mao Nghĩa EngCihui creaming