拔尖兒

bá jiān r bạt tiêm nhi

Hán Việt: bạt tiêm nhi · Pinyin: bá jiān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 拔尖

Cấu tạo: (bạt) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 拔尖

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出众;超出一般:他的人品和学问在单位算是~的;突出个人;出风头:他好逞强,遇事爱~。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 拔尖[ba2 jian1]
  • Cihui erhua variant of 拔尖