拔山军 bạt san quân Hán Việt: bạt san quân Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 山 (san) + 军 (quân)Hán Việtbạt san quânCấu tạo拔 + 山 + 军 · bạt + san + quân nghĩa thành phần: bạt + san + quân