拔插頭 bạt sáp đầu Hán Việt: bạt sáp đầu Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Hán Việtbạt sáp đầuCấu tạo拔 + 插 + 頭 · bạt + sáp + đầu nghĩa thành phần: bạt + sáp + đầu Nghĩa EngCihui unplugg