拔木栓

bạt mộc xuyên

Hán Việt: bạt mộc xuyên

Tổng quan

rút chốt; nhổ cọc (lều trại)

Cấu tạo: (bạt) + (mộc) + (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút chốt; nhổ cọc (lều trại)