拔雜草 bá zá cǎo · bạt tạp thảo Hán Việt: bạt tạp thảo · Pinyin: bá zá cǎo Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 雜 (tạp) + 草 (thảo)Pinyinbá zá cǎoHán Việtbạt tạp thảoCấu tạo拔 + 雜 + 草 · bạt + tạp + thảo nghĩa thành phần: bạt + tạp + thảo