拔根者 bạt căn giả Hán Việt: bạt căn giả Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 根 (căn) + 者 (giả)Hán Việtbạt căn giảCấu tạo拔 + 根 + 者 · bạt + căn + giả nghĩa thành phần: bạt + căn + giả Nghĩa EngCihui rooter