拔棒子 bạt bổng tử Hán Việt: bạt bổng tử Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 棒 (bổng) + 子 (tử)Hán Việtbạt bổng tửCấu tạo拔 + 棒 + 子 · bạt + bổng + tử nghĩa thành phần: bạt + bổng + tử Nghĩa EngCihui 拔棒子 á bàngzi v.o. <coll.> pick ears of corn