拔毛器 bạt mao khí Hán Việt: bạt mao khí Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 毛 (mao) + 器 (khí)Hán Việtbạt mao khíCấu tạo拔 + 毛 + 器 · bạt + mao + khí nghĩa thành phần: bạt + mao + khí Nghĩa EngCihui defeatherer