拔管小車 bạt quản tiểu xa Hán Việt: bạt quản tiểu xa Tổng quan cái kềm gấp mép Cấu tạo: 拔 (bạt) + 管 (quản) + 小 (tiểu) + 車 (xa)Hán Việtbạt quản tiểu xaCấu tạo拔 + 管 + 小 + 車 · bạt + quản + tiểu + xa nghĩa thành phần: bạt + quản + tiểu + xa Nghĩa ViệtCihui cái kềm gấp mép