拔節兒 bạt tiết nhi Hán Việt: bạt tiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 節 (tiết) + 兒 (nhi)Hán Việtbạt tiết nhiCấu tạo拔 + 節 + 兒 · bạt + tiết + nhi nghĩa thành phần: bạt + tiết + nhi Nghĩa EngCihui 拔節兒 ájiér ►See bájié