拔絲兒 bạt ti nhi Hán Việt: bạt ti nhi Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)Hán Việtbạt ti nhiCấu tạo拔 + 絲 + 兒 · bạt + ti + nhi nghĩa thành phần: bạt + ti + nhi Nghĩa EngCihui 拔絲兒 ásīr ►See básī