拔脯兒

bạt bô nhi

Hán Việt: bạt bô nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (bô) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指挺胸自豪。

Eng

  • Cihui 拔脯兒 á púr v.o. <coll.> stick out the chest; stand straight and look forward