拔節期

bá jié qī bạt tiết kì

Hán Việt: bạt tiết kì · Pinyin: bá jié qī

Tổng quan

giai đoạn vươn dài | giai đoạn làm đòng (nông nghiệp)

Cấu tạo: (bạt) + (tiết) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn vươn dài | giai đoạn làm đòng (nông nghiệp)

Eng

  • CC-CEDICT elongation stage|jointing stage (agriculture)
  • Cihui elongation stage; jointing stage (agriculture)