拔蘿蔔 bá luó bo · bạt la bặc Hán Việt: bạt la bặc · Pinyin: bá luó bo Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc)Pinyinbá luó boHán Việtbạt la bặcCấu tạo拔 + 蘿 + 蔔 · bạt + la + bặc nghĩa thành phần: bạt + la + bặc