拔赵旗 bạt triệu kì Hán Việt: bạt triệu kì Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 赵 (triệu) + 旗 (kì)Hán Việtbạt triệu kìCấu tạo拔 + 赵 + 旗 · bạt + triệu + kì nghĩa thành phần: bạt + triệu + kì