拔轴法 bạt trục pháp Hán Việt: bạt trục pháp Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 轴 (trục) + 法 (pháp)Hán Việtbạt trục phápCấu tạo拔 + 轴 + 法 · bạt + trục + pháp nghĩa thành phần: bạt + trục + pháp