拔釘子
bạt đinh tử
Hán Việt: bạt đinh tử
Tổng quan
nhổ gai trong mắt: nhổ đinh
Nghĩa
Việt
- Cihui nhổ gai trong mắt; nhổ đinh (thanh trừ người hoặc chướng ngại vật của đối phương)。比喻清除敵方設置的障礙物或安置的人。
- Cihui nhổ gai trong mắt: nhổ đinh
Eng
- Cihui 拔釘子 á dīngzi v.o. 1. pull out a nail 2. eliminate obstacles to progress of work