拔钉钱 bạt đinh tiễn Hán Việt: bạt đinh tiễn Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 钉 (đinh) + 钱 (tiễn)Hán Việtbạt đinh tiễnCấu tạo拔 + 钉 + 钱 · bạt + đinh + tiễn nghĩa thành phần: bạt + đinh + tiễn