拔頂錘 bá dǐng chuí · bạt đính chuy Hán Việt: bạt đính chuy · Pinyin: bá dǐng chuí Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 頂 (đính) + 錘 (chuy)Pinyinbá dǐng chuíHán Việtbạt đính chuyCấu tạo拔 + 頂 + 錘 · bạt + đính + chuy nghĩa thành phần: bạt + đính + chuy