拖來拖去 tha lai tha khứ Hán Việt: tha lai tha khứ Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 來 (lai) + 拖 (tha) + 去 (khứ)Hán Việttha lai tha khứCấu tạo拖 + 來 + 拖 + 去 · tha + lai + tha + khứ nghĩa thành phần: tha + lai + tha + khứ Nghĩa EngCihui 拖來拖去 uōláituōqù v.p. pull and haul