拖刀計

tuō dāo jì tha đao kế

Hán Việt: tha đao kế · Pinyin: tuō dāo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (đao) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧小说中指武将假装败走,将刀垂下,乘敌不备,而突然回头攻击之计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧小说中指武将假装败走,将刀垂下,乘敌不备,而突然回头攻击之计。

Eng

  • Cihui 拖刀計 uōdāojì n. delaying tactic M:¹tiáo