拖後腿

tuō hòu tuǐ tha hậu thối

Hán Việt: tha hậu thối · Pinyin: tuō hòu tuǐ

Tổng quan

cản trở | ngăn cản | kéo lùi

Cấu tạo: (tha) + (hậu) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cản trở | ngăn cản | kéo lùi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻牵制、阻挠别人或事物使不得前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻牵制﹑阻挠别人或事物使不得前进。

Eng

  • CC-CEDICT to impede|to obstruct|to hold back
  • Cihui to impede; to obstruct; to hold back