拖地膽 tuō dì dǎn · tha địa đảm Hán Việt: tha địa đảm · Pinyin: tuō dì dǎn Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 地 (địa) + 膽 (đảm)Pinyintuō dì dǎnHán Việttha địa đảmCấu tạo拖 + 地 + 膽 · tha + địa + đảm nghĩa thành phần: tha + địa + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言胆大。Tân Hoa Tự Điển 1.极言胆大。