拖地膽

tuō dì dǎn tha địa đảm

Hán Việt: tha địa đảm · Pinyin: tuō dì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (địa) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容膽大。《水滸傳》第五九回:「纓蓋盔兜項,袍遮鐵掩襟。胸藏拖地膽,毛蓋殺人心。」