拖地錦 tuō dì jǐn · tha địa cẩm Hán Việt: tha địa cẩm · Pinyin: tuō dì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 地 (địa) + 錦 (cẩm)Pinyintuō dì jǐnHán Việttha địa cẩmCấu tạo拖 + 地 + 錦 · tha + địa + cẩm nghĩa thành phần: tha + địa + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女子结婚时的披红。一说为长裙。Tân Hoa Tự Điển 1.女子结婚时的披红。一说为长裙。