拖尾紙 tha vĩ chỉ Hán Việt: tha vĩ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 尾 (vĩ) + 紙 (chỉ)Hán Việttha vĩ chỉCấu tạo拖 + 尾 + 紙 · tha + vĩ + chỉ nghĩa thành phần: tha + vĩ + chỉ Nghĩa EngCihui 拖尾紙 uōwěizhǐ n. long strip following the painting in a hand scroll to make space for inscriptions