拖延地 tha duyên địa Hán Việt: tha duyên địa Tổng quan xem protract Cấu tạo: 拖 (tha) + 延 (duyên) + 地 (địa)Hán Việttha duyên địaCấu tạo拖 + 延 + 地 · tha + duyên + địa nghĩa thành phần: tha + duyên + địa Nghĩa ViệtCihui xem protract