拖延者
tha duyên giả
Hán Việt: tha duyên giả · Pinyin: tuō yán zhě
Tổng quan
người trì hoãn; người hay chần chừ
Nghĩa
Việt
- Cihui người trì hoãn; người hay chần chừ
Eng
- Cihui 拖延者 uōyánzhě n. one who causes delay M:ge/¹míng