拖延者

tuō yán zhětha duyên giả

Hán Việt: tha duyên giả · Pinyin: tuō yán zhě

Tổng quan

người trì hoãn; người hay chần chừ

Cấu tạo: 拖 (tha) + 延 (duyên) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trì hoãn
  • Biên soạn 拖延者 uōyánzhě n. one who causes delay M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi procrastinator

Eng

  • Cihui 拖延者 uōyánzhě n. one who causes delay M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Verzögerer

Từ liên quan

Gần nghĩa

拖延地 · 拖延症 · 拖延的 · 拖延 · 拖延战术 · 拖延时间 · 拖延时间的 · 拖延政策