拖後腿
tha hậu thối
Hán Việt: tha hậu thối · Pinyin: tuō hòu tuǐ
Tổng quan
cản trở | ngăn cản | kéo lùi
Nghĩa
Việt
- Cihui cản trở | ngăn cản | kéo lùi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻牽制,阻撓別人或事物不得前進。如:「他這個人唯一不好的地方,就是人前沒意見,而背後拖後腿。」也作「拉後腿」、「扯後腿」。
Eng
- CC-CEDICT to impede|to obstruct|to hold back
- Cihui to impede; to obstruct; to hold back