拖把柄 tha bả bính Hán Việt: tha bả bính Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 把 (bả) + 柄 (bính)Hán Việttha bả bínhCấu tạo拖 + 把 + 柄 · tha + bả + bính nghĩa thành phần: tha + bả + bính Nghĩa EngCihui mopstick