拖拉作風

tha lạp tác phong

Hán Việt: tha lạp tác phong

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (lạp) + (tác) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拖拉作風 uōlā zuòfēng n. procrastination