拖拉機

tuō lā jī tha lạp ki

Hán Việt: tha lạp ki · Pinyin: tuō lā jī

Tổng quan

máy kéo | LT:臺|台

Cấu tạo: (tha) + (lạp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy kéo | LT:臺|台

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種動力機器。用於農業上,牽引力很大,能帶動不同的農具進行耕種、播種、收割等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要用于农业的动力机器,种类很多,小型的用橡胶轮胎,大型的用履带。能牵引不同的农具进行耕地、播种、收割等。

Eng

  • CC-CEDICT tractor|CL:臺|台[tai2]
  • Cihui tractor; CL:臺|台