拖拉的

tha lạp đích

Hán Việt: tha lạp đích

Tổng quan

chậm, chạm trễ, trì hoãn, trễ nãi chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn, muộn, trễ

Cấu tạo: (tha) + (lạp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậm, chạm trễ, trì hoãn, trễ nãi chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn, muộn, trễ