拖拉窗 tuō lā chuāng · tha lạp song Hán Việt: tha lạp song · Pinyin: tuō lā chuāng Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 拉 (lạp) + 窗 (song)Pinyintuō lā chuāngHán Việttha lạp songCấu tạo拖 + 拉 + 窗 · tha + lạp + song nghĩa thành phần: tha + lạp + song