拖撈船

tuō lāo chuán tha lao thuyền

Hán Việt: tha lao thuyền · Pinyin: tuō lāo chuán

Tổng quan

tàu đánh cá bằng lưới rà, người đánh cá bằng lưới rà

Cấu tạo: (tha) + (lao) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu đánh cá bằng lưới rà, người đánh cá bằng lưới rà

Eng

  • Cihui 拖撈船 uōlāochuán n. salvage ship/boat M:¹tiáo/¹sōu/²zhī